Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải bài tập Tiếng Anh 6 Unit 3 Looking Back Global Success chi tiết
Nội dung

Giải bài tập Tiếng Anh 6 Unit 3 Looking Back Global Success chi tiết

Post Thumbnail

Trong phần Looking Back Unit 3 lớp 6, các bạn học sinh sẽ được củng cố về từ vựng về chủ đề My Friends và ngữ pháp về thì hiện tại tiếp diễn.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cung cấp đáp án kèm giải thích chi tiết để các bạn nắm chắc kiến thức và tự tin chinh phục các dạng bài tập tương tự.

I. Vocabulary

Phần Vocabulary giúp các bạn học sinh ôn tập và củng cố lại các từ vựng dùng để miêu tả tính cách và ngoại hình của ai đó.

1. Choose the correct answer A, B, or C.

(Chọn đáp án đúng A, B hoặc C)

1. Nick is very _________. He makes everyone laugh! (Nick rất ________. Cậu ấy khiến mọi người bật cười!)

A. confident (tự tin)

B. funny (hài hước)

C. active (năng động)

→ Đáp án: B. funny

Giải thích: Cụm "makes everyone laugh" (khiến mọi người cười).

2. My sister always does her homework before class. She's very _________. (Chị gái tôi luôn làm bài tập về nhà trước khi đến lớp. Chị ấy rất ________.)

A. hard-working (chăm chỉ)

B. creative (sáng tạo)

C. careful (cẩn thận)

→ Đáp án: A. hard-working

Giải thích: Vì có cụm "does her homework before class" (làm bài tập trước khi đến lớp).

3. Mi is _________. She helps me with my homework. (Mi thì ________. Cô ấy giúp tôi làm bài tập về nhà.)

A. hard-working (chăm chỉ)

B. friendly (thân thiện)

C. kind (tốt bụng)

→ Đáp án: C. kind

Giải thích: Vì có cụm "helps me" (giúp đỡ tôi).

4. He is a _________ person. He cares about everybody. (Anh ấy là một người ________. Anh ấy quan tâm đến tất cả mọi người.)

A. caring (chu đáo)

B. friendly (thân thiện)

C. clever (thông minh)

→ Đáp án: A. caring

Giải thích: Vì có cụm "cares about everybody" (quan tâm mọi người).

5. My best friend is very _________. She likes doing activities. (Bạn thân nhất của tôi rất ________. Cô ấy thích tham gia các hoạt động.)

A. creative (sáng tạo)

B. clever (thông minh)

C. active (năng động)

→ Đáp án: C. active

Giải thích: Vì có cụm "likes doing activities" (thích các hoạt động).

2. Answer questions about your classmates.

(Trả lời các câu hỏi về bạn cùng lớp của bạn.)

Bài tập 2 Unit 3 Looking Back Tiếng Anh 6
Bài tập 2 Unit 3 Looking Back Tiếng Anh 6

Gợi ý trả lời:

1. Who has long hair in your class? (Ai có mái tóc dài trong lớp bạn?)

→ Mai has long hair in my class. (Mai có mái tóc dài trong lớp tôi.)

2. Who has a small nose? (Ai có chiếc mũi nhỏ?)

→ Lan has a small nose. (Lan có một chiếc mũi nhỏ.)

3. Who has a round face? (Ai có khuôn mặt tròn?)

→ Nam has a round face. (Nam có một khuôn mặt tròn.)

4. Does the classmate next to you have long hair? (Bạn học ngồi cạnh bạn có mái tóc dài không?)

→ Yes, she does. (Có, cô ấy có.)

5. Does the classmate next to you have big eyes? (Bạn học ngồi cạnh bạn có đôi mắt to không?)

→ No, she doesn't. (Không, cô ấy không có.)

II. Grammar

Phần Ngữ pháp giúp học sinh ôn tập cách dùng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, đồng thời biết cách phân biệt cách dùng thì hiện tại đơn với thì hiện tại tiếp diễn.

3. Put the verbs in brackets in the present continuous.

(Chia các động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn.)

Bài tập 3 Unit 3 Looking Back Tiếng Anh 6
Bài tập 3 Unit 3 Looking Back Tiếng Anh 6

Đáp án:

This is my class during break time. Some boys (1) are running around the class. Mi and Mai (2) are talking. Nam and Phong (3) aren't talking  / are not talking. They (4) are drawing something. My teacher is in the classroom too. She (5) isn't teaching / is not teaching. She's reading a book.

Đây là lớp học của tôi trong giờ ra chơi. Một vài bạn nam đang chạy vòng quanh lớp. Mi và Mai đang nói chuyện. Nam và Phong đang không nói chuyện. Họ đang vẽ một cái gì đó. Giáo viên của tôi cũng đang ở trong lớp. Cô ấy đang không dạy học. Cô ấy đang đọc một cuốn sách.

 4. Put the verbs in brackets in the present simple or present continuous.

(Chia các động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.)

Đáp án:

1. A: What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?)

B: I am writing an email to my friend. (Tôi đang viết một email cho bạn tôi.)

→ Giải thích: Vì câu hỏi và câu trả lời về hành động tại thời điểm nói => Dùng Hiện tại tiếp diễn.

2. A: Mai usually cycles to school. (Mai thường xuyên đạp xe đến trường.)

B: Really? I don't cycle. I walk every day. (Thật sao? Tớ không đạp xe. Tớ đi bộ mỗi ngày.)

→ Giải thích: Vì có từ "usually", "every day" diễn tả thói quen. => Dùng Hiện tại đơn.

3. A: Where is Phong? Is he doing his homework? (Phong ở đâu? Cậu ấy đang làm bài tập về nhà phải không?)

B: No, he is reading a book in the living room. (Không, cậu ấy đang đọc sách trong phòng khách.)

→ Giải thích: Câu hỏi 'Is he doing his homework?' hỏi về hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, và câu trả lời 'he is reading' cũng diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc đó => Dùng Hiện tại tiếp diễn.

Phần Looking back là bài ôn tập giúp các bạn học sinh củng cố từ vựng và ngữ pháp được học trong Unit 3.

Hy vọng rằng lời giải chi tiết từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn nắm vững kiến thức để chuẩn bị tốt cho bài kiểm tra sắp tới.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ